YiWordsYiWords

thi lại

補考

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thi: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音) ?

thi lại 補考

詞義

常用搭配

thi lại môn Toán
數學補考
đăng ký thi lại
報名補考

例句

Tôi phải thi lại môn Lý.
我得補考物理。
Bạn đã thi lại chưa?
你補考了嗎?

相關詞彙

常見問題

「補考」越南語怎麼說?
「補考」的越南語是 thi lại。
thi lại 是什麼意思?
thi lại 的意思是「補考」(動詞)。補考; 重新參加考試
thi lại 怎麼發音?
thi lại 有 2 個音節:thi: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thi lại 常用嗎?
thi lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thi lại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải thi lại môn Lý.(我得補考物理。);Bạn đã thi lại chưa?(你補考了嗎?)。

想讓「thi lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始