YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuyền trưởng
thuyền trưởng
船長
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuyền: huyền (低降) · trưởng: hỏi (曲折升)
?
詞義
船隻的負責人,船長
常用搭配
thuyền trưởng tàu
船隻船長
thuyền trưởng kinh nghiệm
有經驗的船長
例句
Thuyền trưởng ra lệnh xuất phát.
船長下令出發。
Mọi người nghe theo thuyền trưởng.
大家聽從船長指揮。
相關詞彙
thi lại
補考
lên lớp
升學
thành tín
誠信
tâm lý
心理
bắn
射擊
tự tại
自在
常見問題
「船長」越南語怎麼說?
「船長」的越南語是 thuyền trưởng。
thuyền trưởng 是什麼意思?
thuyền trưởng 的意思是「船長」(名詞)。船隻的負責人,船長
thuyền trưởng 怎麼發音?
thuyền trưởng 有 2 個音節:thuyền: huyền (低降) · trưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuyền trưởng 常用嗎?
thuyền trưởng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thuyền trưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Thuyền trưởng ra lệnh xuất phát.(船長下令出發。);Mọi người nghe theo thuyền trưởng.(大家聽從船長指揮。)。
想讓「thuyền trưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store