YiWordsYiWords

tụ họp

聚會

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tụ: nặng (低短塞音) · họp: nặng (低短塞音) ?

tụ họp 聚會

詞義

常用搭配

tụ họp bạn bè
朋友聚會
tụ họp gia đình
家庭聚會

例句

Chúng tôi tụ họp vào cuối tuần.
我們週末聚會。
Gia đình thường tụ họp vào dịp lễ.
家人常在節日聚會。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「聚會」越南語怎麼說?
「聚會」的越南語是 tụ họp。
tụ họp 是什麼意思?
tụ họp 的意思是「聚會」(動詞)。聚會,許多人聚在一起活動
tụ họp 怎麼發音?
tụ họp 有 2 個音節:tụ: nặng (低短塞音) · họp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tụ họp 常用嗎?
tụ họp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tụ họp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi tụ họp vào cuối tuần.(我們週末聚會。);Gia đình thường tụ họp vào dịp lễ.(家人常在節日聚會。)。

想讓「tụ họp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始