YiWordsYiWords

同拼寫詞:xếp hạng

xếp hàng

排隊

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — xếp: sắc (高升) · hàng: huyền (低降) ?

xếp hàng 排隊

詞義

常用搭配

xếp hàng mua vé
排隊買票
xếp hàng chờ đợi
排隊等候

例句

Mọi người xếp hàng vào rạp chiếu phim.
大家排隊進電影院。
Tôi phải xếp hàng lâu mới mua được bánh mì.
我排了很久的隊才買到麵包。

出現在這些詞條中

聚會邀約

常見問題

「排隊」越南語怎麼說?
「排隊」的越南語是 xếp hàng。
xếp hàng 是什麼意思?
xếp hàng 的意思是「排隊」(動詞)。按順序排成一隊
xếp hàng 怎麼發音?
xếp hàng 有 2 個音節:xếp: sắc (高升) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xếp hàng 常用嗎?
xếp hàng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
xếp hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người xếp hàng vào rạp chiếu phim.(大家排隊進電影院。);Tôi phải xếp hàng lâu mới mua được bánh mì.(我排了很久的隊才買到麵包。)。

想讓「xếp hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始