YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
liên lụy
liên lụy
牽連
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — liên: ngang (平音) · lụy: nặng (低短塞音)
?
詞義
連累,牽連,拖累
常用搭配
liên lụy người khác
連累他人
liên lụy gia đình
牽連家人
例句
Tôi không muốn liên lụy bạn bè.
我不想拖累朋友。
Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.
他害怕牽連家人。
相關詞彙
không còn gì để nói
無話可說
bận rộn
忙碌
nửa đường
半路
gây khó dễ
刁難
tiền bối
前輩
giải phóng
解放
常見問題
「牽連」越南語怎麼說?
「牽連」的越南語是 liên lụy。
liên lụy 是什麼意思?
liên lụy 的意思是「牽連」(動詞)。連累,牽連,拖累
liên lụy 怎麼發音?
liên lụy 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · lụy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên lụy 常用嗎?
liên lụy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
liên lụy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không muốn liên lụy bạn bè.(我不想拖累朋友。);Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.(他害怕牽連家人。)。
想讓「liên lụy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store