YiWordsYiWords

liên lụy

牽連

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — liên: ngang (平音) · lụy: nặng (低短塞音) ?

liên lụy 牽連

詞義

常用搭配

liên lụy người khác
連累他人
liên lụy gia đình
牽連家人

例句

Tôi không muốn liên lụy bạn bè.
我不想拖累朋友。
Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.
他害怕牽連家人。

相關詞彙

常見問題

「牽連」越南語怎麼說?
「牽連」的越南語是 liên lụy。
liên lụy 是什麼意思?
liên lụy 的意思是「牽連」(動詞)。連累,牽連,拖累
liên lụy 怎麼發音?
liên lụy 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · lụy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên lụy 常用嗎?
liên lụy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
liên lụy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không muốn liên lụy bạn bè.(我不想拖累朋友。);Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.(他害怕牽連家人。)。

想讓「liên lụy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始