YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
B
/
bận rộn
bận rộn
忙碌
形容詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bận: nặng (低短塞音) · rộn: nặng (低短塞音)
?
詞義
忙碌
常用搭配
rất bận rộn
非常忙碌
cuộc sống bận rộn
忙碌的生活
例句
Tôi bận rộn cả ngày.
我一整天都很忙碌。
Công việc của anh ấy rất bận rộn.
他的工作非常忙碌。
出現在這些詞條中
giả vờ
假裝
nhậm chức
上任
trước tết
過年前
cuối tháng
月底
lịch trình
行程
bận rộn lộn xộn
忙亂
từ sáng đến tối
從早到晚
những năm gần đây
近年來
相關詞彙
nửa đường
半路
gây khó dễ
刁難
tiền bối
前輩
giải phóng
解放
ơ
喔
đồng thanh
異口同聲
常見問題
「忙碌」越南語怎麼說?
「忙碌」的越南語是 bận rộn。
bận rộn 是什麼意思?
bận rộn 的意思是「忙碌」(形容詞)。忙碌
bận rộn 怎麼發音?
bận rộn 有 2 個音節:bận: nặng (低短塞音) · rộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bận rộn 常用嗎?
bận rộn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
bận rộn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bận rộn cả ngày.(我一整天都很忙碌。);Công việc của anh ấy rất bận rộn.(他的工作非常忙碌。)。
想讓「bận rộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store