YiWordsYiWords

to lớn

宏大

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — to: ngang (平音) · lớn: sắc (高升) ?

to lớn 宏大

詞義

常用搭配

kế hoạch to lớn
宏偉計劃
công trình to lớn
宏大工程

例句

Đây là một dự án to lớn.
這是一個宏大的項目。
Anh ấy có ước mơ to lớn.
他有宏大的夢想。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「宏大」越南語怎麼說?
「宏大」的越南語是 to lớn。
to lớn 是什麼意思?
to lớn 的意思是「宏大」(形容詞)。宏大,體積或規模很大
to lớn 怎麼發音?
to lớn 有 2 個音節:to: ngang (平音) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
to lớn 常用嗎?
to lớn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
to lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một dự án to lớn.(這是一個宏大的項目。);Anh ấy có ước mơ to lớn.(他有宏大的夢想。)。

想讓「to lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始