YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lĩnh hội
lĩnh hội
領會
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lĩnh: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音)
?
詞義
領會,理解並掌握
常用搭配
lĩnh hội kiến thức
領會知識
lĩnh hội ý nghĩa
領會意義
例句
Tôi đã lĩnh hội được bài học.
我領會了這節課。
Cô ấy nhanh chóng lĩnh hội ý kiến mới.
她很快領會了新意見。
相關詞彙
bất xỉ hạ vấn
虛心求教
học hỏi kinh nghiệm
取經
có thể thấy rằng
由此可見
khái luận
概論
tự ý
擅自
tiền tiêu vặt
零用錢
常見問題
「領會」越南語怎麼說?
「領會」的越南語是 lĩnh hội。
lĩnh hội 是什麼意思?
lĩnh hội 的意思是「領會」(動詞)。領會,理解並掌握
lĩnh hội 怎麼發音?
lĩnh hội 有 2 個音節:lĩnh: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lĩnh hội 常用嗎?
lĩnh hội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lĩnh hội 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã lĩnh hội được bài học.(我領會了這節課。);Cô ấy nhanh chóng lĩnh hội ý kiến mới.(她很快領會了新意見。)。
想讓「lĩnh hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store