YiWordsYiWords

khái luận

概論

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khái: sắc (高升) · luận: nặng (低短塞音) ?

khái luận 概論

詞義

常用搭配

khái luận triết học
哲學概論
khái luận văn học
文學概論

例句

Tôi đang học khái luận kinh tế.
我在學經濟概論。
Cuốn sách này là khái luận về lịch sử.
這本書是歷史概論。

相關詞彙

常見問題

「概論」越南語怎麼說?
「概論」的越南語是 khái luận。
khái luận 是什麼意思?
khái luận 的意思是「概論」(名詞)。對某一學科或問題的總體性論述
khái luận 怎麼發音?
khái luận 有 2 個音節:khái: sắc (高升) · luận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khái luận 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học khái luận kinh tế.(我在學經濟概論。);Cuốn sách này là khái luận về lịch sử.(這本書是歷史概論。)。

想讓「khái luận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始