YiWordsYiWords

tự ý

擅自

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · ý: sắc (高升) ?

tự ý 擅自

詞義

常用搭配

tự ý làm việc
擅自做事
tự ý quyết định
擅自決定

例句

Anh ấy tự ý nghỉ việc.
他擅自離職。
Đừng tự ý thay đổi kế hoạch.
不要擅自更改計劃。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「擅自」越南語怎麼說?
「擅自」的越南語是 tự ý。
tự ý 是什麼意思?
tự ý 的意思是「擅自」(副詞)。未經允許,擅自
tự ý 怎麼發音?
tự ý 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · ý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự ý 常用嗎?
tự ý 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự ý 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tự ý nghỉ việc.(他擅自離職。);Đừng tự ý thay đổi kế hoạch.(不要擅自更改計劃。)。

想讓「tự ý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始