YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự ý
tự ý
擅自
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · ý: sắc (高升)
?
詞義
未經允許,擅自
常用搭配
tự ý làm việc
擅自做事
tự ý quyết định
擅自決定
例句
Anh ấy tự ý nghỉ việc.
他擅自離職。
Đừng tự ý thay đổi kế hoạch.
不要擅自更改計劃。
出現在這些詞條中
thuốc kháng sinh
抗生素
相關詞彙
tiền tiêu vặt
零用錢
tiền riêng
私房錢
giáo điều
教條
tẩy
橡皮擦
khái luận
概論
có thể thấy rằng
由此可見
常見問題
「擅自」越南語怎麼說?
「擅自」的越南語是 tự ý。
tự ý 是什麼意思?
tự ý 的意思是「擅自」(副詞)。未經允許,擅自
tự ý 怎麼發音?
tự ý 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · ý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự ý 常用嗎?
tự ý 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự ý 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tự ý nghỉ việc.(他擅自離職。);Đừng tự ý thay đổi kế hoạch.(不要擅自更改計劃。)。
想讓「tự ý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store