YiWordsYiWords

loại trừ

排除

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — loại: nặng (低短塞音) · trừ: huyền (低降) ?

loại trừ 排除

詞義

常用搭配

loại trừ khả năng
排除可能性
loại trừ nguy cơ
排除風險

例句

Chúng ta không thể loại trừ khả năng đó.
我們不能排除那種可能。
Bác sĩ đã loại trừ bệnh nguy hiểm.
醫生已排除了危險疾病。

高效交流

常見問題

「排除」越南語怎麼說?
「排除」的越南語是 loại trừ。
loại trừ 是什麼意思?
loại trừ 的意思是「排除」(動詞)。排除,消除,不包括
loại trừ 怎麼發音?
loại trừ 有 2 個音節:loại: nặng (低短塞音) · trừ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
loại trừ 常用嗎?
loại trừ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
loại trừ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta không thể loại trừ khả năng đó.(我們不能排除那種可能。);Bác sĩ đã loại trừ bệnh nguy hiểm.(醫生已排除了危險疾病。)。

想讓「loại trừ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始