YiWordsYiWords

mang lại

帶來

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — mang: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音) ?

mang lại 帶來

詞義

常用搭配

mang lại lợi ích
帶來好處
mang lại niềm vui
帶來快樂

例句

Sự thay đổi này mang lại nhiều cơ hội.
這個變化帶來了很多機會。
Anh ấy mang lại niềm vui cho mọi người.
他給大家帶來了快樂。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「帶來」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

表達與回應進階

常見問題

「帶來」越南語怎麼說?
「帶來」的越南語是 mang lại。
mang lại 是什麼意思?
mang lại 的意思是「帶來」(動詞)。帶來,給予某種結果或影響
mang lại 怎麼發音?
mang lại 有 2 個音節:mang: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mang lại 常用嗎?
mang lại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
mang lại 在句子裡怎麼用?
例如:Sự thay đổi này mang lại nhiều cơ hội.(這個變化帶來了很多機會。);Anh ấy mang lại niềm vui cho mọi người.(他給大家帶來了快樂。)。

想讓「mang lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始