YiWordsYiWords

lỗi thời

過時

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lỗi: ngã (顫升) · thời: huyền (低降) ?

lỗi thời 過時

詞義

常用搭配

thiết bị lỗi thời
過時設備
phong cách lỗi thời
過時風格

例句

Chiếc điện thoại này đã lỗi thời.
這部手機已經過時了。
Quần áo của anh ấy trông lỗi thời.
他的衣服看起來很過時。

時間流轉

常見問題

「過時」越南語怎麼說?
「過時」的越南語是 lỗi thời。
lỗi thời 是什麼意思?
lỗi thời 的意思是「過時」(形容詞)。不合時代要求,落後於潮流
lỗi thời 怎麼發音?
lỗi thời 有 2 個音節:lỗi: ngã (顫升) · thời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lỗi thời 常用嗎?
lỗi thời 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lỗi thời 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc điện thoại này đã lỗi thời.(這部手機已經過時了。);Quần áo của anh ấy trông lỗi thời.(他的衣服看起來很過時。)。

想讓「lỗi thời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始