YiWordsYiWords

bảo hiểm xã hội

社會保險

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — bảo: hỏi (曲折升) · hiểm: hỏi (曲折升) · xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音) ?

bảo hiểm xã hội 社會保險

詞義

常用搭配

đóng bảo hiểm xã hội
繳納社會保險
sổ bảo hiểm xã hội
社會保險證

例句

Mọi người đều nên tham gia bảo hiểm xã hội.
每個人都應參加社會保險。
Anh ấy nhận lương hưu từ bảo hiểm xã hội.
他從社會保險領取養老金。

相關詞彙

常見問題

「社會保險」越南語怎麼說?
「社會保險」的越南語是 bảo hiểm xã hội。
bảo hiểm xã hội 是什麼意思?
bảo hiểm xã hội 的意思是「社會保險」(名詞)。國家為公民提供的養老、醫療等社會保障保險
bảo hiểm xã hội 怎麼發音?
bảo hiểm xã hội 有 4 個音節:bảo: hỏi (曲折升) · hiểm: hỏi (曲折升) · xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bảo hiểm xã hội 常用嗎?
bảo hiểm xã hội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bảo hiểm xã hội 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đều nên tham gia bảo hiểm xã hội.(每個人都應參加社會保險。);Anh ấy nhận lương hưu từ bảo hiểm xã hội.(他從社會保險領取養老金。)。

想讓「bảo hiểm xã hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始