YiWordsYiWords

xúc phạm

侮辱

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xúc: sắc (高升) · phạm: nặng (低短塞音) ?

xúc phạm 侮辱

詞義

常用搭配

xúc phạm danh dự
侮辱名譽
xúc phạm người khác
侮辱他人

例句

Đừng xúc phạm người khác.
不要侮辱別人。
Câu nói đó xúc phạm tôi.
那句話侮辱了我。

相關詞彙

常見問題

「侮辱」越南語怎麼說?
「侮辱」的越南語是 xúc phạm。
xúc phạm 是什麼意思?
xúc phạm 的意思是「侮辱」(動詞)。侮辱,冒犯
xúc phạm 怎麼發音?
xúc phạm 有 2 個音節:xúc: sắc (高升) · phạm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xúc phạm 常用嗎?
xúc phạm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xúc phạm 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng xúc phạm người khác.(不要侮辱別人。);Câu nói đó xúc phạm tôi.(那句話侮辱了我。)。

想讓「xúc phạm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始