YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lưu vực
lưu vực
流域
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lưu: ngang (平音) · vực: nặng (低短塞音)
?
詞義
流域,河流流經的區域
常用搭配
lưu vực sông Hồng
紅河流域
lưu vực sông Mekong
湄公河流域
例句
Lưu vực này rất rộng lớn.
這個流域很廣闊。
Nhiều người sống trong lưu vực sông này.
很多人生活在這個河流流域。
地形與水域
thôn
村落
nguồn gốc
發源地
nơi sản xuất
產地
ven biển
濱海
hai bờ
兩岸
vũng bùn
泥潭
常見問題
「流域」越南語怎麼說?
「流域」的越南語是 lưu vực。
lưu vực 是什麼意思?
lưu vực 的意思是「流域」(名詞)。流域,河流流經的區域
lưu vực 怎麼發音?
lưu vực 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · vực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu vực 常用嗎?
lưu vực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lưu vực 在句子裡怎麼用?
例如:Lưu vực này rất rộng lớn.(這個流域很廣闊。);Nhiều người sống trong lưu vực sông này.(很多人生活在這個河流流域。)。
想讓「lưu vực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store