YiWordsYiWords

lưu vực

流域

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lưu: ngang (平音) · vực: nặng (低短塞音) ?

lưu vực 流域

詞義

常用搭配

lưu vực sông Hồng
紅河流域
lưu vực sông Mekong
湄公河流域

例句

Lưu vực này rất rộng lớn.
這個流域很廣闊。
Nhiều người sống trong lưu vực sông này.
很多人生活在這個河流流域。

地形與水域

常見問題

「流域」越南語怎麼說?
「流域」的越南語是 lưu vực。
lưu vực 是什麼意思?
lưu vực 的意思是「流域」(名詞)。流域,河流流經的區域
lưu vực 怎麼發音?
lưu vực 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · vực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu vực 常用嗎?
lưu vực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lưu vực 在句子裡怎麼用?
例如:Lưu vực này rất rộng lớn.(這個流域很廣闊。);Nhiều người sống trong lưu vực sông này.(很多人生活在這個河流流域。)。

想讓「lưu vực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始