YiWordsYiWords

mã hóa

加密

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mã: ngã (顫升) · hóa: sắc (高升) ?

mã hóa 加密

詞義

常用搭配

mã hóa dữ liệu
資料加密
mã hóa thông tin
資訊加密

例句

Chúng tôi cần mã hóa tài liệu này.
我們需要對這個檔案進行加密。
Dữ liệu đã được mã hóa an toàn.
資料已被安全加密。

相關詞彙

常見問題

「加密」越南語怎麼說?
「加密」的越南語是 mã hóa。
mã hóa 是什麼意思?
mã hóa 的意思是「加密」(動詞)。用特定方法將資訊轉換為難以理解的形式
mã hóa 怎麼發音?
mã hóa 有 2 個音節:mã: ngã (顫升) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mã hóa 常用嗎?
mã hóa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mã hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần mã hóa tài liệu này.(我們需要對這個檔案進行加密。);Dữ liệu đã được mã hóa an toàn.(資料已被安全加密。)。

想讓「mã hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始