YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mã hóa
mã hóa
加密
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mã: ngã (顫升) · hóa: sắc (高升)
?
詞義
用特定方法將資訊轉換為難以理解的形式
常用搭配
mã hóa dữ liệu
資料加密
mã hóa thông tin
資訊加密
例句
Chúng tôi cần mã hóa tài liệu này.
我們需要對這個檔案進行加密。
Dữ liệu đã được mã hóa an toàn.
資料已被安全加密。
相關詞彙
bị hack
被盜帳號
an ninh mạng
網路安全
tường lửa
防火牆
ngứa
癢
vô tuyến
無線電
khuôn mẫu
模具
常見問題
「加密」越南語怎麼說?
「加密」的越南語是 mã hóa。
mã hóa 是什麼意思?
mã hóa 的意思是「加密」(動詞)。用特定方法將資訊轉換為難以理解的形式
mã hóa 怎麼發音?
mã hóa 有 2 個音節:mã: ngã (顫升) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mã hóa 常用嗎?
mã hóa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mã hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần mã hóa tài liệu này.(我們需要對這個檔案進行加密。);Dữ liệu đã được mã hóa an toàn.(資料已被安全加密。)。
想讓「mã hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store