YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mặt bên
mặt bên
側面
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mặt: nặng (低短塞音) · bên: ngang (平音)
?
詞義
側面
旁邊
常用搭配
mặt bên trái
左側面
mặt bên phải
右側面
例句
Hãy nhìn vào mặt bên của hộp.
請看盒子的側面。
Cửa sổ ở mặt bên nhà.
窗戶在房子的側面。
圖形與空間
cục bộ
局部
vạn năng
萬能
mặt phẳng
平面
đường kính
直徑
lập thể
立體
chật hẹp
狹窄
常見問題
「側面」越南語怎麼說?
「側面」的越南語是 mặt bên。
mặt bên 是什麼意思?
mặt bên 的意思是「側面」(名詞)。側面; 旁邊
mặt bên 怎麼發音?
mặt bên 有 2 個音節:mặt: nặng (低短塞音) · bên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặt bên 常用嗎?
mặt bên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mặt bên 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy nhìn vào mặt bên của hộp.(請看盒子的側面。);Cửa sổ ở mặt bên nhà.(窗戶在房子的側面。)。
想讓「mặt bên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store