YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trả phí
trả phí
付費
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trả: hỏi (曲折升) · phí: sắc (高升)
?
詞義
付費
常用搭配
trả phí dịch vụ
支付服務費
trả phí thành viên
支付會員費
例句
Bạn phải trả phí để sử dụng ứng dụng.
你需要付費才能使用這個應用。
Tôi đã trả phí hàng tháng.
我已經支付了月費。
出現在這些詞條中
phí đỗ xe
停車費
tự trả phí
自費
phí dịch vụ
手續費
phí cầu đường
過路費
phí
費用
相關詞彙
mong manh
脆弱
tràn vào
湧入
máy quét
掃描器
bản sao lưu
備份
nộp phí
繳費
tiệm bánh
麵包店
常見問題
「付費」越南語怎麼說?
「付費」的越南語是 trả phí。
trả phí 是什麼意思?
trả phí 的意思是「付費」(動詞)。付費
trả phí 怎麼發音?
trả phí 有 2 個音節:trả: hỏi (曲折升) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trả phí 常用嗎?
trả phí 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trả phí 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải trả phí để sử dụng ứng dụng.(你需要付費才能使用這個應用。);Tôi đã trả phí hàng tháng.(我已經支付了月費。)。
想讓「trả phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store