YiWordsYiWords

trả phí

付費

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trả: hỏi (曲折升) · phí: sắc (高升) ?

trả phí 付費

詞義

常用搭配

trả phí dịch vụ
支付服務費
trả phí thành viên
支付會員費

例句

Bạn phải trả phí để sử dụng ứng dụng.
你需要付費才能使用這個應用。
Tôi đã trả phí hàng tháng.
我已經支付了月費。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「付費」越南語怎麼說?
「付費」的越南語是 trả phí。
trả phí 是什麼意思?
trả phí 的意思是「付費」(動詞)。付費
trả phí 怎麼發音?
trả phí 有 2 個音節:trả: hỏi (曲折升) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trả phí 常用嗎?
trả phí 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trả phí 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải trả phí để sử dụng ứng dụng.(你需要付費才能使用這個應用。);Tôi đã trả phí hàng tháng.(我已經支付了月費。)。

想讓「trả phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始