YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mát lạnh
mát lạnh
涼爽
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mát: sắc (高升) · lạnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
涼爽,清涼
常用搭配
không khí mát lạnh
涼爽的空氣
nước mát lạnh
冰涼的水
例句
Tôi thích uống nước mát lạnh.
我喜歡喝冰涼的水。
Buổi sáng nay thật mát lạnh.
今天早晨很涼爽。
出現在這些詞條中
kem que
冰棒
相關詞彙
nóng rực
灼熱
yếu ớt
虛弱
kết tinh
結晶
tan chảy
融化
làm gương
以身作則
vĩ độ
緯度
常見問題
「涼爽」越南語怎麼說?
「涼爽」的越南語是 mát lạnh。
mát lạnh 是什麼意思?
mát lạnh 的意思是「涼爽」(形容詞)。涼爽,清涼
mát lạnh 怎麼發音?
mát lạnh 有 2 個音節:mát: sắc (高升) · lạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mát lạnh 常用嗎?
mát lạnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mát lạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích uống nước mát lạnh.(我喜歡喝冰涼的水。);Buổi sáng nay thật mát lạnh.(今天早晨很涼爽。)。
想讓「mát lạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store