YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nóng rực
nóng rực
灼熱
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nóng: sắc (高升) · rực: nặng (低短塞音)
?
詞義
非常炙熱,熱烈
常用搭配
nóng rực mặt trời
炽热的太阳
nóng rực ngọn lửa
炽热的火焰
例句
Mặt trời nóng rực trên đầu.
太陽在頭頂炙熱。
Ngọn lửa nóng rực cháy suốt đêm.
火焰整夜炙熱燃燒。
相關詞彙
yếu ớt
虛弱
kết tinh
結晶
tan chảy
融化
làm gương
以身作則
vĩ độ
緯度
danh ngôn
名言
常見問題
「灼熱」越南語怎麼說?
「灼熱」的越南語是 nóng rực。
nóng rực 是什麼意思?
nóng rực 的意思是「灼熱」(形容詞)。非常炙熱,熱烈
nóng rực 怎麼發音?
nóng rực 有 2 個音節:nóng: sắc (高升) · rực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nóng rực 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt trời nóng rực trên đầu.(太陽在頭頂炙熱。);Ngọn lửa nóng rực cháy suốt đêm.(火焰整夜炙熱燃燒。)。
想讓「nóng rực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store