YiWordsYiWords

nóng rực

灼熱

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nóng: sắc (高升) · rực: nặng (低短塞音) ?

nóng rực 灼熱

詞義

常用搭配

nóng rực mặt trời
炽热的太阳
nóng rực ngọn lửa
炽热的火焰

例句

Mặt trời nóng rực trên đầu.
太陽在頭頂炙熱。
Ngọn lửa nóng rực cháy suốt đêm.
火焰整夜炙熱燃燒。

相關詞彙

常見問題

「灼熱」越南語怎麼說?
「灼熱」的越南語是 nóng rực。
nóng rực 是什麼意思?
nóng rực 的意思是「灼熱」(形容詞)。非常炙熱,熱烈
nóng rực 怎麼發音?
nóng rực 有 2 個音節:nóng: sắc (高升) · rực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nóng rực 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt trời nóng rực trên đầu.(太陽在頭頂炙熱。);Ngọn lửa nóng rực cháy suốt đêm.(火焰整夜炙熱燃燒。)。

想讓「nóng rực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始