YiWordsYiWords

phụ lòng

辜負

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phụ: nặng (低短塞音) · lòng: huyền (低降) ?

phụ lòng 辜負

詞義

常用搭配

phụ lòng tin
辜負信任
phụ lòng cha mẹ
辜負父母

例句

Tôi không muốn phụ lòng bạn.
我不想辜負你。
Anh ấy đã phụ lòng mong đợi của mọi người.
他辜負了大家的期望。

相關詞彙

常見問題

「辜負」越南語怎麼說?
「辜負」的越南語是 phụ lòng。
phụ lòng 是什麼意思?
phụ lòng 的意思是「辜負」(動詞)。辜負(別人的期望、感情等)
phụ lòng 怎麼發音?
phụ lòng 有 2 個音節:phụ: nặng (低短塞音) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phụ lòng 常用嗎?
phụ lòng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phụ lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không muốn phụ lòng bạn.(我不想辜負你。);Anh ấy đã phụ lòng mong đợi của mọi người.(他辜負了大家的期望。)。

想讓「phụ lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始