YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mật ong
mật ong
蜂蜜
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mật: nặng (低短塞音) · ong: ngang (平音)
?
詞義
蜂蜜
常用搭配
mật ong nguyên chất
純蜂蜜
uống mật ong
喝蜂蜜
例句
Tôi thích uống trà mật ong.
我喜歡喝蜂蜜茶。
Mật ong rất tốt cho sức khỏe.
蜂蜜對健康很好。
出現在這些詞條中
gấu
熊
ong
蜜蜂
相關詞彙
nho khô
葡萄乾
dứa
鳳梨
bánh xe
車輪
kiểu xe
車型
suy đoán
推測
bẩm sinh
天生
常見問題
「蜂蜜」越南語怎麼說?
「蜂蜜」的越南語是 mật ong。
mật ong 是什麼意思?
mật ong 的意思是「蜂蜜」(名詞)。蜂蜜
mật ong 怎麼發音?
mật ong 有 2 個音節:mật: nặng (低短塞音) · ong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mật ong 常用嗎?
mật ong 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mật ong 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích uống trà mật ong.(我喜歡喝蜂蜜茶。);Mật ong rất tốt cho sức khỏe.(蜂蜜對健康很好。)。
想讓「mật ong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store