YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bánh xe
bánh xe
車輪
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bánh: sắc (高升) · xe: ngang (平音)
?
詞義
車輪
常用搭配
bánh xe trước
前輪
bánh xe sau
後輪
例句
Bánh xe bị xì hơi.
車輪漏氣了。
Xe đạp có hai bánh xe.
自行車有兩個輪子。
出現在這些詞條中
lăn
滾動
tháo
拆
mài mòn
磨損
cáng cứu thương
擔架
相關詞彙
dứa
鳳梨
nho khô
葡萄乾
mật ong
蜂蜜
kiểu xe
車型
suy đoán
推測
bẩm sinh
天生
常見問題
「車輪」越南語怎麼說?
「車輪」的越南語是 bánh xe。
bánh xe 是什麼意思?
bánh xe 的意思是「車輪」(名詞)。車輪
bánh xe 怎麼發音?
bánh xe 有 2 個音節:bánh: sắc (高升) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bánh xe 常用嗎?
bánh xe 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bánh xe 在句子裡怎麼用?
例如:Bánh xe bị xì hơi.(車輪漏氣了。);Xe đạp có hai bánh xe.(自行車有兩個輪子。)。
想讓「bánh xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store