YiWordsYiWords

bánh xe

車輪

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bánh: sắc (高升) · xe: ngang (平音) ?

bánh xe 車輪

詞義

常用搭配

bánh xe trước
前輪
bánh xe sau
後輪

例句

Bánh xe bị xì hơi.
車輪漏氣了。
Xe đạp có hai bánh xe.
自行車有兩個輪子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「車輪」越南語怎麼說?
「車輪」的越南語是 bánh xe。
bánh xe 是什麼意思?
bánh xe 的意思是「車輪」(名詞)。車輪
bánh xe 怎麼發音?
bánh xe 有 2 個音節:bánh: sắc (高升) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bánh xe 常用嗎?
bánh xe 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bánh xe 在句子裡怎麼用?
例如:Bánh xe bị xì hơi.(車輪漏氣了。);Xe đạp có hai bánh xe.(自行車有兩個輪子。)。

想讓「bánh xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始