YiWordsYiWords

mặt sau

背面

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mặt: nặng (低短塞音) · sau: ngang (平音) ?

mặt sau 背面

詞義

常用搭配

mặt sau tờ giấy
紙的背面
mặt sau đồng xu
硬幣背面

例句

Hãy viết tên vào mặt sau giấy.
請在紙的背面寫名字。
Mặt sau của thẻ có mã số.
卡的背面有編號。

出現在這些詞條中

方向與位置

常見問題

「背面」越南語怎麼說?
「背面」的越南語是 mặt sau。
mặt sau 是什麼意思?
mặt sau 的意思是「背面」(名詞)。物體的後面一面;背面
mặt sau 怎麼發音?
mặt sau 有 2 個音節:mặt: nặng (低短塞音) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặt sau 常用嗎?
mặt sau 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mặt sau 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy viết tên vào mặt sau giấy.(請在紙的背面寫名字。);Mặt sau của thẻ có mã số.(卡的背面有編號。)。

想讓「mặt sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始