YiWordsYiWords

cái bẫy

陷阱

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cái: sắc (高升) · bẫy: ngã (顫升) ?

cái bẫy 陷阱

詞義

常用搭配

rơi vào cái bẫy
落入陷阱
giăng bẫy
設陷阱

例句

Anh ta đã rơi vào cái bẫy của đối thủ.
他落入了對手的陷阱。
Họ đặt cái bẫy để bắt thú.
他們設陷阱捉動物。

相關詞彙

常見問題

「陷阱」越南語怎麼說?
「陷阱」的越南語是 cái bẫy。
cái bẫy 是什麼意思?
cái bẫy 的意思是「陷阱」(名詞)。陷阱,圈套
cái bẫy 怎麼發音?
cái bẫy 有 2 個音節:cái: sắc (高升) · bẫy: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cái bẫy 常用嗎?
cái bẫy 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cái bẫy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta đã rơi vào cái bẫy của đối thủ.(他落入了對手的陷阱。);Họ đặt cái bẫy để bắt thú.(他們設陷阱捉動物。)。

想讓「cái bẫy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始