YiWordsYiWords

thi thể

屍體

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thi: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) ?

thi thể 屍體

詞義

常用搭配

phát hiện thi thể
發現屍體
giám định thi thể
鑑定屍體

例句

Cảnh sát tìm thấy một thi thể.
警察發現了一具屍體。
Thi thể đã được đưa đi giám định.
屍體已被送去鑑定。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「屍體」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「屍體」越南語怎麼說?
「屍體」的越南語是 thi thể。
thi thể 是什麼意思?
thi thể 的意思是「屍體」(名詞)。屍體
thi thể 怎麼發音?
thi thể 有 2 個音節:thi: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thi thể 常用嗎?
thi thể 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thi thể 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát tìm thấy một thi thể.(警察發現了一具屍體。);Thi thể đã được đưa đi giám định.(屍體已被送去鑑定。)。

想讓「thi thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始