YiWordsYiWords

tống tiền

敲詐

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tống: sắc (高升) · tiền: huyền (低降) ?

tống tiền 敲詐

詞義

常用搭配

tống tiền ai đó
敲詐某人
bị tống tiền
被敲詐

例句

Anh ta bị tống tiền qua email.
他被人通過郵件敲詐。
Cảnh sát đã bắt kẻ tống tiền.
警察抓住了敲詐者。

相關詞彙

常見問題

「敲詐」越南語怎麼說?
「敲詐」的越南語是 tống tiền。
tống tiền 是什麼意思?
tống tiền 的意思是「敲詐」(動詞)。敲詐,勒索
tống tiền 怎麼發音?
tống tiền 有 2 個音節:tống: sắc (高升) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tống tiền 常用嗎?
tống tiền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tống tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị tống tiền qua email.(他被人通過郵件敲詐。);Cảnh sát đã bắt kẻ tống tiền.(警察抓住了敲詐者。)。

想讓「tống tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始