YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
màu đen
màu đen
黑色
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — màu: huyền (低降) · đen: ngang (平音)
?
詞義
黑色,像煤炭一樣的顏色
常用搭配
màu đen tuyền
純黑色
áo màu đen
黑色衣服
例句
Tôi thích mặc màu đen.
我喜歡穿黑色。
Con mèo này màu đen.
這隻貓是黑色的。
出現在這些詞條中
đen
黑色
quần
褲子
cặp da
皮包
kẻ mắt
眼線筆
áo vest
西裝
相關詞彙
màu xanh lá cây
綠色
màu trắng
白色
màu xanh dương
藍色
đẹp
美麗
mạnh
強
cực kỳ
極了
常見問題
「黑色」越南語怎麼說?
「黑色」的越南語是 màu đen。
màu đen 是什麼意思?
màu đen 的意思是「黑色」(名詞)。黑色,像煤炭一樣的顏色
màu đen 怎麼發音?
màu đen 有 2 個音節:màu: huyền (低降) · đen: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
màu đen 常用嗎?
màu đen 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
màu đen 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích mặc màu đen.(我喜歡穿黑色。);Con mèo này màu đen.(這隻貓是黑色的。)。
想讓「màu đen」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store