YiWordsYiWords

chịu tải

承載

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chịu: nặng (低短塞音) · tải: hỏi (曲折升) ?

chịu tải 承載

詞義

常用搭配

chịu tải lớn
承載大負荷
khả năng chịu tải
承載能力

例句

Cầu này có thể chịu tải 10 tấn.
這座橋能承載10噸。
Hệ thống chịu tải rất tốt.
系統承載能力很強。

表達與處理

常見問題

「承載」越南語怎麼說?
「承載」的越南語是 chịu tải。
chịu tải 是什麼意思?
chịu tải 的意思是「承載」(動詞)。承載,負載
chịu tải 怎麼發音?
chịu tải 有 2 個音節:chịu: nặng (低短塞音) · tải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chịu tải 在句子裡怎麼用?
例如:Cầu này có thể chịu tải 10 tấn.(這座橋能承載10噸。);Hệ thống chịu tải rất tốt.(系統承載能力很強。)。

想讓「chịu tải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始