vũ khí hạt nhân 核武器 名詞 CEFR C1 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — vũ: ngã (顫升) · khí: sắc (高升) · hạt: nặng (低短塞音) · nhân: ngang (平音) ?