máy bay không người lái 無人機 名詞 CEFR C1 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音) · không: ngang (平音) · người: huyền (低降) · lái: sắc (高升) ?