YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
máy cắt
máy cắt
切割機
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — máy: sắc (高升) · cắt: sắc (高升)
?
詞義
切割機(用於切割材料的機器)
常用搭配
máy cắt kim loại
金屬切割機
máy cắt gạch
磚切割機
例句
Anh ấy đang sử dụng máy cắt.
他正在用切割機。
Máy cắt này rất sắc bén.
這台切割機很鋒利。
相關詞彙
linh kiện
零件
yêu quý
心愛
dây điện
電線
đồng hành
陪伴
thất tình
失戀
bánh răng
齒輪
常見問題
「切割機」越南語怎麼說?
「切割機」的越南語是 máy cắt。
máy cắt 是什麼意思?
máy cắt 的意思是「切割機」(名詞)。切割機(用於切割材料的機器)
máy cắt 怎麼發音?
máy cắt 有 2 個音節:máy: sắc (高升) · cắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy cắt 常用嗎?
máy cắt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
máy cắt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang sử dụng máy cắt.(他正在用切割機。);Máy cắt này rất sắc bén.(這台切割機很鋒利。)。
想讓「máy cắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store