YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
linh kiện
linh kiện
零件
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — linh: ngang (平音) · kiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
零件,機器或設備的組成部分
常用搭配
linh kiện điện tử
電子零件
linh kiện thay thế
替換零件
例句
Máy này thiếu một linh kiện.
這台機器缺一個零件。
Tôi cần mua linh kiện điện thoại.
我需要買手機零件。
出現在這些詞條中
thay thế
代替
nguyên bản
原裝
phân xưởng
車間
相關詞彙
yêu quý
心愛
dây điện
電線
đồng hành
陪伴
thất tình
失戀
bánh răng
齒輪
giấy thông hành
通行證
常見問題
「零件」越南語怎麼說?
「零件」的越南語是 linh kiện。
linh kiện 是什麼意思?
linh kiện 的意思是「零件」(名詞)。零件,機器或設備的組成部分
linh kiện 怎麼發音?
linh kiện 有 2 個音節:linh: ngang (平音) · kiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
linh kiện 常用嗎?
linh kiện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
linh kiện 在句子裡怎麼用?
例如:Máy này thiếu một linh kiện.(這台機器缺一個零件。);Tôi cần mua linh kiện điện thoại.(我需要買手機零件。)。
想讓「linh kiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store