YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhật thực
nhật thực
日食
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhật: nặng (低短塞音) · thực: nặng (低短塞音)
?
詞義
日食
常用搭配
quan sát nhật thực
觀測日食
nhật thực toàn phần
全日食
例句
Hôm nay có nhật thực.
今天有日食。
Tôi chưa từng xem nhật thực.
我沒看過日食。
相關詞彙
tiết khí
節氣
trong lành
清新
bày tỏ thái độ
表態
tìm cách
設法
nâng
舉起
chơi bóng rổ
打籃球
常見問題
「日食」越南語怎麼說?
「日食」的越南語是 nhật thực。
nhật thực 是什麼意思?
nhật thực 的意思是「日食」(名詞)。日食
nhật thực 怎麼發音?
nhật thực 有 2 個音節:nhật: nặng (低短塞音) · thực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhật thực 常用嗎?
nhật thực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhật thực 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay có nhật thực.(今天有日食。);Tôi chưa từng xem nhật thực.(我沒看過日食。)。
想讓「nhật thực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store