YiWordsYiWords

máy hút bụi giường

除蟎儀

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — máy: sắc (高升) · hút: sắc (高升) · bụi: nặng (低短塞音) · giường: huyền (低降) ?

máy hút bụi giường 除蟎儀

詞義

常用搭配

máy hút bụi giường cầm tay
手持除蟎儀
máy hút bụi giường mini
迷你除蟎儀

例句

Máy hút bụi giường giúp loại bỏ bụi và mạt.
除蟎儀能去除灰塵和塵蟎。
Tôi dùng máy hút bụi giường mỗi tuần.
我每週用除蟎儀。

相關詞彙

常見問題

「除蟎儀」越南語怎麼說?
「除蟎儀」的越南語是 máy hút bụi giường。
máy hút bụi giường 是什麼意思?
máy hút bụi giường 的意思是「除蟎儀」(名詞)。專門用於清除床上塵蟎的吸塵設備
máy hút bụi giường 怎麼發音?
máy hút bụi giường 有 4 個音節:máy: sắc (高升) · hút: sắc (高升) · bụi: nặng (低短塞音) · giường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy hút bụi giường 在句子裡怎麼用?
例如:Máy hút bụi giường giúp loại bỏ bụi và mạt.(除蟎儀能去除灰塵和塵蟎。);Tôi dùng máy hút bụi giường mỗi tuần.(我每週用除蟎儀。)。

想讓「máy hút bụi giường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始