YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nạng
同拼寫詞:
nặng
、
nâng
nạng
枴杖
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nạng: nặng (低短塞音)
?
詞義
幫助行走的支撐工具
常用搭配
đi bằng nạng
用拐杖走路
nạng gỗ
木製拐杖
例句
Sau khi bị gãy chân, tôi phải dùng nạng.
我腿骨折後必須用拐杖。
Anh ấy đi lại bằng nạng rất vất vả.
他用拐杖走路很辛苦。
出現在這些詞條中
chống
支撐
相關詞彙
hệ thần kinh
神經系統
thủ phạm
罪魁禍首
không phục
不服
bế tắc
僵局
tan vỡ
破滅
dày vò
折磨
常見問題
「枴杖」越南語怎麼說?
「枴杖」的越南語是 nạng。
nạng 是什麼意思?
nạng 的意思是「枴杖」(名詞)。幫助行走的支撐工具
nạng 怎麼發音?
nạng 有 1 個音節:nạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nạng 常用嗎?
nạng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nạng 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi bị gãy chân, tôi phải dùng nạng.(我腿骨折後必須用拐杖。);Anh ấy đi lại bằng nạng rất vất vả.(他用拐杖走路很辛苦。)。
想讓「nạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store