YiWordsYiWords

同拼寫詞:nặngnâng

nạng

枴杖

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — nạng: nặng (低短塞音) ?

nạng 枴杖

詞義

常用搭配

đi bằng nạng
用拐杖走路
nạng gỗ
木製拐杖

例句

Sau khi bị gãy chân, tôi phải dùng nạng.
我腿骨折後必須用拐杖。
Anh ấy đi lại bằng nạng rất vất vả.
他用拐杖走路很辛苦。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「枴杖」越南語怎麼說?
「枴杖」的越南語是 nạng。
nạng 是什麼意思?
nạng 的意思是「枴杖」(名詞)。幫助行走的支撐工具
nạng 怎麼發音?
nạng 有 1 個音節:nạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nạng 常用嗎?
nạng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nạng 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi bị gãy chân, tôi phải dùng nạng.(我腿骨折後必須用拐杖。);Anh ấy đi lại bằng nạng rất vất vả.(他用拐杖走路很辛苦。)。

想讓「nạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始