YiWordsYiWords

hệ thần kinh

神經系統

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — hệ: nặng (低短塞音) · thần: huyền (低降) · kinh: ngang (平音) ?

hệ thần kinh 神經系統

詞義

常用搭配

hệ thần kinh trung ương
中樞神經系統
hệ thần kinh ngoại biên
周圍神經系統

例句

Hệ thần kinh điều khiển các hoạt động của cơ thể.
神經系統控制身體活動。
Bệnh về hệ thần kinh rất nguy hiểm.
神經系統疾病很危險。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「神經系統」越南語怎麼說?
「神經系統」的越南語是 hệ thần kinh。
hệ thần kinh 是什麼意思?
hệ thần kinh 的意思是「神經系統」(名詞)。神經系統:由大腦、脊髓和神經組成,控制和調節身體活動的系統
hệ thần kinh 怎麼發音?
hệ thần kinh 有 3 個音節:hệ: nặng (低短塞音) · thần: huyền (低降) · kinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hệ thần kinh 常用嗎?
hệ thần kinh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hệ thần kinh 在句子裡怎麼用?
例如:Hệ thần kinh điều khiển các hoạt động của cơ thể.(神經系統控制身體活動。);Bệnh về hệ thần kinh rất nguy hiểm.(神經系統疾病很危險。)。

想讓「hệ thần kinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始