YiWordsYiWords

bế tắc

僵局

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bế: sắc (高升) · tắc: sắc (高升) ?

bế tắc 僵局

詞義

常用搭配

rơi vào bế tắc
陷入僵局
giải quyết bế tắc
打破僵局

例句

Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
談判陷入僵局。
Chúng ta cần tìm cách vượt qua bế tắc.
我們需要找到突破僵局的方法。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「僵局」越南語怎麼說?
「僵局」的越南語是 bế tắc。
bế tắc 是什麼意思?
bế tắc 的意思是「僵局」(名詞)。僵局
bế tắc 怎麼發音?
bế tắc 有 2 個音節:bế: sắc (高升) · tắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bế tắc 常用嗎?
bế tắc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bế tắc 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.(談判陷入僵局。);Chúng ta cần tìm cách vượt qua bế tắc.(我們需要找到突破僵局的方法。)。

想讓「bế tắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始