YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bế tắc
bế tắc
僵局
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bế: sắc (高升) · tắc: sắc (高升)
?
詞義
僵局
常用搭配
rơi vào bế tắc
陷入僵局
giải quyết bế tắc
打破僵局
例句
Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
談判陷入僵局。
Chúng ta cần tìm cách vượt qua bế tắc.
我們需要找到突破僵局的方法。
出現在這些詞條中
rơi vào
陷入
相關詞彙
tan vỡ
破滅
dày vò
折磨
giải thoát
解脫
van xin
哀求
tiếng kêu
呼聲
lên án
譴責
常見問題
「僵局」越南語怎麼說?
「僵局」的越南語是 bế tắc。
bế tắc 是什麼意思?
bế tắc 的意思是「僵局」(名詞)。僵局
bế tắc 怎麼發音?
bế tắc 有 2 個音節:bế: sắc (高升) · tắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bế tắc 常用嗎?
bế tắc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bế tắc 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.(談判陷入僵局。);Chúng ta cần tìm cách vượt qua bế tắc.(我們需要找到突破僵局的方法。)。
想讓「bế tắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store