YiWordsYiWords

máy quay phim

攝影機

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · quay: ngang (平音) · phim: ngang (平音) ?

máy quay phim 攝影機

詞義

常用搭配

máy quay phim chuyên nghiệp
專業攝影機
máy quay phim cầm tay
手持攝影機

例句

Anh ấy mua một máy quay phim mới.
他買了一台新攝影機。
Máy quay phim đang ghi hình.
攝影機正在拍攝。

攝影與影像設備

常見問題

「攝影機」越南語怎麼說?
「攝影機」的越南語是 máy quay phim。
máy quay phim 是什麼意思?
máy quay phim 的意思是「攝影機」(名詞)。攝影機
máy quay phim 怎麼發音?
máy quay phim 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · quay: ngang (平音) · phim: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy quay phim 常用嗎?
máy quay phim 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
máy quay phim 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mua một máy quay phim mới.(他買了一台新攝影機。);Máy quay phim đang ghi hình.(攝影機正在拍攝。)。

想讓「máy quay phim」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始