YiWordsYiWords

máy tính xách tay

筆記型電腦

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — máy: sắc (高升) · tính: sắc (高升) · xách: sắc (高升) · tay: ngang (平音) ?

máy tính xách tay 筆記型電腦

詞義

常用搭配

mua máy tính xách tay
買筆記型電腦
sử dụng máy tính xách tay
用筆記型電腦

例句

Tôi mang máy tính xách tay đi làm.
我帶筆記型電腦去上班。
Máy tính xách tay này rất nhẹ.
這台筆記型電腦很輕。

相關詞彙

常見問題

「筆記型電腦」越南語怎麼說?
「筆記型電腦」的越南語是 máy tính xách tay。
máy tính xách tay 是什麼意思?
máy tính xách tay 的意思是「筆記型電腦」(名詞)。筆記型電腦
máy tính xách tay 怎麼發音?
máy tính xách tay 有 4 個音節:máy: sắc (高升) · tính: sắc (高升) · xách: sắc (高升) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy tính xách tay 常用嗎?
máy tính xách tay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
máy tính xách tay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mang máy tính xách tay đi làm.(我帶筆記型電腦去上班。);Máy tính xách tay này rất nhẹ.(這台筆記型電腦很輕。)。

想讓「máy tính xách tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始