YiWordsYiWords

bảng trắng

白板

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bảng: hỏi (曲折升) · trắng: sắc (高升) ?

bảng trắng 白板

詞義

常用搭配

bảng trắng từ
磁性白板
bút bảng trắng
白板筆

例句

Thầy giáo viết lên bảng trắng.
老師在白板上寫字。
Bảng trắng này rất lớn.
這個白板很大。

相關詞彙

常見問題

「白板」越南語怎麼說?
「白板」的越南語是 bảng trắng。
bảng trắng 是什麼意思?
bảng trắng 的意思是「白板」(名詞)。用來書寫或展示內容的白色板子
bảng trắng 怎麼發音?
bảng trắng 有 2 個音節:bảng: hỏi (曲折升) · trắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bảng trắng 常用嗎?
bảng trắng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bảng trắng 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo viết lên bảng trắng.(老師在白板上寫字。);Bảng trắng này rất lớn.(這個白板很大。)。

想讓「bảng trắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始