YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nét chữ
nét chữ
字跡
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nét: sắc (高升) · chữ: ngã (顫升)
?
詞義
字跡
筆跡
常用搭配
nét chữ đẹp
字跡漂亮
nét chữ nguệch ngoạc
字跡潦草
例句
Nét chữ của cô ấy rất đẹp.
她的字跡很漂亮。
Tôi không đọc được nét chữ này.
我看不懂這個字跡。
相關詞彙
ra đề khó
出難題
áp đặt
施加
biểu quyết
表決
hai mươi tệ
二十元
năm mươi tệ
五十元
kẹo
糖果
常見問題
「字跡」越南語怎麼說?
「字跡」的越南語是 nét chữ。
nét chữ 是什麼意思?
nét chữ 的意思是「字跡」(名詞)。字跡; 筆跡
nét chữ 怎麼發音?
nét chữ 有 2 個音節:nét: sắc (高升) · chữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nét chữ 常用嗎?
nét chữ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nét chữ 在句子裡怎麼用?
例如:Nét chữ của cô ấy rất đẹp.(她的字跡很漂亮。);Tôi không đọc được nét chữ này.(我看不懂這個字跡。)。
想讓「nét chữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store