YiWordsYiWords

kinh ngạc

驚訝

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kinh: ngang (平音) · ngạc: nặng (低短塞音) ?

kinh ngạc 驚訝

詞義

常用搭配

kinh ngạc trước tin tức
對消息感到驚訝
vẻ mặt kinh ngạc
驚訝的表情

例句

Tôi kinh ngạc khi nghe tin đó.
聽到那個消息我很驚訝。
Cô bé nhìn tôi với ánh mắt kinh ngạc.
小女孩用驚訝的眼神看著我。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「驚訝」越南語怎麼說?
「驚訝」的越南語是 kinh ngạc。
kinh ngạc 是什麼意思?
kinh ngạc 的意思是「驚訝」(形容詞)。驚訝
kinh ngạc 怎麼發音?
kinh ngạc 有 2 個音節:kinh: ngang (平音) · ngạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh ngạc 常用嗎?
kinh ngạc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kinh ngạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi kinh ngạc khi nghe tin đó.(聽到那個消息我很驚訝。);Cô bé nhìn tôi với ánh mắt kinh ngạc.(小女孩用驚訝的眼神看著我。)。

想讓「kinh ngạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始