YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mỏ đồng
mỏ đồng
銅礦
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mỏ: hỏi (曲折升) · đồng: huyền (低降)
?
詞義
銅礦
常用搭配
khai thác mỏ đồng
開採銅礦
mỏ đồng lớn
大型銅礦
例句
Ở đây có một mỏ đồng lớn.
這裡有一個大型銅礦。
Công nhân đang làm việc tại mỏ đồng.
工人在銅礦工作。
家用雜物櫃
ốc vít
螺絲釘
cần câu
魚竿
tăm bông
棉花棒
nước rửa chén
洗碗精
phích nước
熱水瓶
chiếu
涼蓆
常見問題
「銅礦」越南語怎麼說?
「銅礦」的越南語是 mỏ đồng。
mỏ đồng 是什麼意思?
mỏ đồng 的意思是「銅礦」(名詞)。銅礦
mỏ đồng 怎麼發音?
mỏ đồng 有 2 個音節:mỏ: hỏi (曲折升) · đồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mỏ đồng 常用嗎?
mỏ đồng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mỏ đồng 在句子裡怎麼用?
例如:Ở đây có một mỏ đồng lớn.(這裡有一個大型銅礦。);Công nhân đang làm việc tại mỏ đồng.(工人在銅礦工作。)。
想讓「mỏ đồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store