YiWordsYiWords

phích nước

熱水瓶

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phích: sắc (高升) · nước: sắc (高升) ?

phích nước 熱水瓶

詞義

常用搭配

phích nước giữ nhiệt
保溫熱水瓶
phích nước điện
電熱水瓶

例句

Phích nước này giữ nóng cả ngày.
這個熱水瓶能保溫一整天。
Bà thường dùng phích nước pha trà.
奶奶常用熱水瓶泡茶。

相關詞彙

常見問題

「熱水瓶」越南語怎麼說?
「熱水瓶」的越南語是 phích nước。
phích nước 是什麼意思?
phích nước 的意思是「熱水瓶」(名詞)。用來保溫熱水的瓶子
phích nước 怎麼發音?
phích nước 有 2 個音節:phích: sắc (高升) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phích nước 在句子裡怎麼用?
例如:Phích nước này giữ nóng cả ngày.(這個熱水瓶能保溫一整天。);Bà thường dùng phích nước pha trà.(奶奶常用熱水瓶泡茶。)。

想讓「phích nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始