YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mở trường
mở trường
辦學
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mở: hỏi (曲折升) · trường: huyền (低降)
?
詞義
辦學,開辦學校
常用搭配
mở trường học
開辦學校
mở trường mới
新辦學校
例句
Họ dự định mở trường ở quê.
他們打算在老家辦學。
Cô ấy muốn mở trường dạy tiếng Anh.
她想辦一所英語學校。
相關詞彙
nguyên liệu
原料
trưng cầu
徵求意見
phớt lờ
忽視
bắt nạt
霸凌
thông hành
通行
kiểu
型
常見問題
「辦學」越南語怎麼說?
「辦學」的越南語是 mở trường。
mở trường 是什麼意思?
mở trường 的意思是「辦學」(動詞)。辦學,開辦學校
mở trường 怎麼發音?
mở trường 有 2 個音節:mở: hỏi (曲折升) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mở trường 常用嗎?
mở trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
mở trường 在句子裡怎麼用?
例如:Họ dự định mở trường ở quê.(他們打算在老家辦學。);Cô ấy muốn mở trường dạy tiếng Anh.(她想辦一所英語學校。)。
想讓「mở trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store