YiWordsYiWords

thằn lằn

蜥蜴

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thằn: huyền (低降) · lằn: huyền (低降) ?

thằn lằn 蜥蜴

詞義

常用搭配

đuôi thằn lằn
蜥蜴尾巴
bắt thằn lằn
捉蜥蜴

例句

Thằn lằn bò trên tường.
蜥蜴在牆上爬。
Tôi vừa bắt được một con thằn lằn.
我剛抓到一隻蜥蜴。

相關詞彙

常見問題

「蜥蜴」越南語怎麼說?
「蜥蜴」的越南語是 thằn lằn。
thằn lằn 是什麼意思?
thằn lằn 的意思是「蜥蜴」(名詞)。蜥蜴
thằn lằn 怎麼發音?
thằn lằn 有 2 個音節:thằn: huyền (低降) · lằn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thằn lằn 常用嗎?
thằn lằn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thằn lằn 在句子裡怎麼用?
例如:Thằn lằn bò trên tường.(蜥蜴在牆上爬。);Tôi vừa bắt được một con thằn lằn.(我剛抓到一隻蜥蜴。)。

想讓「thằn lằn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始