YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thằn lằn
thằn lằn
蜥蜴
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thằn: huyền (低降) · lằn: huyền (低降)
?
詞義
蜥蜴
常用搭配
đuôi thằn lằn
蜥蜴尾巴
bắt thằn lằn
捉蜥蜴
例句
Thằn lằn bò trên tường.
蜥蜴在牆上爬。
Tôi vừa bắt được một con thằn lằn.
我剛抓到一隻蜥蜴。
相關詞彙
nhà kính
溫室
bữa cơm tất niên
年夜飯
thiết lập
設定
chịu thiệt
吃虧
sứ mệnh
使命
gấu Bắc Cực
北極熊
常見問題
「蜥蜴」越南語怎麼說?
「蜥蜴」的越南語是 thằn lằn。
thằn lằn 是什麼意思?
thằn lằn 的意思是「蜥蜴」(名詞)。蜥蜴
thằn lằn 怎麼發音?
thằn lằn 有 2 個音節:thằn: huyền (低降) · lằn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thằn lằn 常用嗎?
thằn lằn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thằn lằn 在句子裡怎麼用?
例如:Thằn lằn bò trên tường.(蜥蜴在牆上爬。);Tôi vừa bắt được một con thằn lằn.(我剛抓到一隻蜥蜴。)。
想讓「thằn lằn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store