YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhà kính
nhà kính
溫室
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhà: huyền (低降) · kính: sắc (高升)
?
詞義
溫室大棚
常用搭配
trồng rau trong nhà kính
在溫室大棚種菜
nhà kính hiện đại
現代溫室大棚
例句
Nhà kính giúp bảo vệ cây khỏi sâu bệnh.
溫室大棚有助於防止作物生病。
Nhiều nông dân sử dụng nhà kính để trồng hoa.
許多農民用溫室大棚種花。
出現在這些詞條中
khí cacbonic
二氧化碳
相關詞彙
bữa cơm tất niên
年夜飯
thiết lập
設定
chịu thiệt
吃虧
sứ mệnh
使命
gấu Bắc Cực
北極熊
thằn lằn
蜥蜴
常見問題
「溫室」越南語怎麼說?
「溫室」的越南語是 nhà kính。
nhà kính 是什麼意思?
nhà kính 的意思是「溫室」(名詞)。溫室大棚
nhà kính 怎麼發音?
nhà kính 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · kính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà kính 常用嗎?
nhà kính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhà kính 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà kính giúp bảo vệ cây khỏi sâu bệnh.(溫室大棚有助於防止作物生病。);Nhiều nông dân sử dụng nhà kính để trồng hoa.(許多農民用溫室大棚種花。)。
想讓「nhà kính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store