YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nước cam
nước cam
柳橙汁
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nước: sắc (高升) · cam: ngang (平音)
?
詞義
橙汁
常用搭配
nước cam ép tươi
鮮榨橙汁
một ly nước cam ép
一杯橙汁
例句
Tôi uống nước cam ép mỗi sáng.
我每天早上喝橙汁。
Nước cam ép chứa nhiều vitamin C.
橙汁含有豐富的維生素C。
出現在這些詞條中
cam
橙子
vắt
榨
cốc thủy tinh
玻璃杯
相關詞彙
điểm tâm
點心
bột mì
麵粉
tươi ngon
鮮美
ngon miệng
可口
mùi
氣味
tay chân
手腳
常見問題
「柳橙汁」越南語怎麼說?
「柳橙汁」的越南語是 nước cam。
nước cam 是什麼意思?
nước cam 的意思是「柳橙汁」(名詞)。橙汁
nước cam 怎麼發音?
nước cam 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · cam: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước cam 常用嗎?
nước cam 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nước cam 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi uống nước cam ép mỗi sáng.(我每天早上喝橙汁。);Nước cam ép chứa nhiều vitamin C.(橙汁含有豐富的維生素C。)。
想讓「nước cam」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store